Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fiscal year


noun
any accounting period of 12 months (Freq. 17)
Syn:
financial year
Hypernyms:
year, twelvemonth, yr


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.